Bản dịch của từ 后街 trong tiếng Việt

后街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

后街 (Danh từ)

hòu jiē
01

Con hẻm/đường nhỏ nằm phía sau nhà (những ngõ nhỏ sau dãy nhà cư trú)

住屋后面的街巷。。如:「有人在后街,对着二姐的窗口,唱情歌、诉衷情。」

Ví dụ
02

Con ngõ/đường hẻm vắng, khu phố sau ít người qua lại (thường mang cảm giác heo hút, hơi khuất)

城市中冷僻的街巷。。如:「深夜独自在后街徘徊,是很危险的事。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 后街

hòu

jiē

后
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𠂋,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép