Bản dịch của từ 后项 trong tiếng Việt

后项

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

后项 (Danh từ)

hòu xiàng
01

Toán học: số đứng sau dấu hai chấm trong một tỉ số (ví dụ a:b 中的 b 就是后项) — tương đương “hậu tố tỉ số” hay “thứ mục phía sau”.

数学上指相比的两个数,在比号之前的称为「前项」,在比号之后的称为「后项」。如a:b=3:1,则b、1为后项。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 后项

hòu

xiàng

后
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𠂋,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép