Bản dịch của từ 吕安题凤 trong tiếng Việt
吕安题凤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
吕安题凤 (Tính từ)
【lǚ ān tí fèng】
01
Đến thăm nhưng không gặp; Lữ An Đề Phượng
吕安题凤是一个汉字组合,通常用作人名或诗词中的意象,意指安宁与美好的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕安题凤
lǚ
吕
ān
安
tí
题
fèng
凤
Các từ liên quan
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
安上
安下
安不忘危
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
- Các biến thể:
- 呂, 呂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
穭
旅
郘
祣
褛
履
偻
縷
膂
梠
鋁
嗱
㘇
啱
㗡
囈
唔
㗃
噌
㕾
㖢
哜
嗫
𠖵
𠖱
肎
尧
夛
𠄕
关
阳
𠕌
邥
芊
朳
吕布
吕蒙
吕尚
吕梁
律吕
吕剧
吕望
吕岩
吕巨
大吕
