ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吖啶
Bảng phân tích âm vị 吖
Ā
Yā
Acridin
一种有机化合物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ā
吖
dìng
啶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép