Bản dịch của từ 吖啶 trong tiếng Việt

吖啶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

ㄧㄚyathanh ngang

吖啶 (Danh từ)

ā dìng
01

Acridin

一种有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吖啶

ā

dìng

吖
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,口,丫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép