Bản dịch của từ 吗呼 trong tiếng Việt
吗呼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚ˙ | m | a | thanh nhẹ |
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
吗呼 (Tính từ)
【ma hū】
01
Mơ hồ, qua loa, không rõ ràng, làm việc không nghiêm túc (thường chê cách làm việc lơ là)
含糊,不清楚,不认真。。如:「你做事情怎么这么吗呼!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cẩu thả, qua loa, đại khái (không tỉ mỉ)
亦作「麻糊」、「马虎」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吗呼
ma
吗
hū
呼
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚ˙, ㄇㄚˇ】【MA, MẠ】
- Các biến thể:
- 嗎
- Hình thái radical:
- ⿰,口,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟇
䳸
犘
嗎
嫲
痲
菻
痳
蔴
嘛
蟆
䗫
獁
马
螞
鰢
馬
嗎
䣖
溤
码
瑪
犸
鷌
嘛
嗎
呹
唾
唣
㗄
㖺
㘌
㕥
嚛
吭
嗓
㖣
喼
伩
𠓢
𠆵
页
𠇍
伦
任
权
𠑹
𠇔
攷
汢
干吗
是吗
对吗
吗哪
见吗
吗啉
不是吗
面吗儿
可不是吗
满意了吗
吗啡
满意了吗
