Bản dịch của từ 吗啉 trong tiếng Việt
吗啉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚ˙ | m | a | thanh nhẹ |
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
吗啉 (Danh từ)
【mǎ lín】
01
Morpholin
一种有机化合物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吗啉
ma
吗
lín
啉
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚ˙, ㄇㄚˇ】【MA, MẠ】
- Các biến thể:
- 嗎
- Hình thái radical:
- ⿰,口,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟇
䳸
犘
嗎
嫲
痲
菻
痳
蔴
嘛
蟆
䗫
獁
马
螞
鰢
馬
嗎
䣖
溤
码
瑪
犸
鷌
嘛
嗎
呹
唾
唣
㗄
㖺
㘌
㕥
嚛
吭
嗓
㖣
喼
伩
𠓢
𠆵
页
𠇍
伦
任
权
𠑹
𠇔
攷
汢
干吗
是吗
对吗
吗哪
见吗
吗啉
不是吗
面吗儿
可不是吗
满意了吗
吗啡
满意了吗
