Bản dịch của từ 君火 trong tiếng Việt
君火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君火 (Danh từ)
【jūn huǒ】
01
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, chỉ ngọn lửa thần minh chủ quản, là nguồn năng lượng tinh thần và sinh khí.
中医称主宰神明之火。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君火
jūn
君
huǒ
火
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主专制
君主制
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
