Bản dịch của từ 吞纸抱犬 trong tiếng Việt

吞纸抱犬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

吞纸抱犬 (Tính từ)

tūn zhǐ bào quǎn
01

Nuốt giấy ôm chó; nghèo khó nhưng ham học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞纸抱犬

tūn

zhǐ

bào

quǎn

Các từ liên quan

吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
抱一
抱不平
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
吞
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
吴, 呑, 𦙖
Hình thái radical:
⿱,天,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép