Bản dịch của từ 否臧 trong tiếng Việt

否臧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄡˇfouthanh hỏi

否臧 (Động từ)

pǐ zāng
01

Thành bại, thiện ác, hay dở; tiêu chuẩn đánh giá đúng – sai, tốt – xấu.

1.成败;善恶;优劣。否,恶;臧,善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phê bình, đánh giá, khen chê

2.品评,褒贬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 否臧

fǒu

zāng

Các từ liên quan

否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
臧仓小人
臧会
否
Bính âm:
【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
Các biến thể:
不, 𠘶, 𠳝
Hình thái radical:
⿱,不,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép