Bản dịch của từ 吧呀 trong tiếng Việt

吧呀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ba

ㄅㄚ˙bathanh nhẹ

ㄅㄚbathanh ngang

吧呀 (Danh từ)

ba ya
01

Lớn miệng, ồn ào; ba ya - ừ nhỉ; à nhỉ

用于表示对某事的确认或感叹。 用来引起对方的注意或表示轻松的语气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吧呀

ba

ya

吧
Bính âm:
【ba】【ㄅㄚ˙】【BA】
Hình thái radical:
⿰,口,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép