Bản dịch của từ 吧唧 trong tiếng Việt

吧唧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ba

ㄅㄚ˙bathanh nhẹ

ㄅㄚbathanh ngang

吧唧 (Thán từ)

bā jī
01

Bập; bập môi

嘴唇开闭作声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bẹp; chẹp (từ tượng thanh, tiếng chân đạp vào bùn)

象声词,光脚在泥里走发出的声音或类似的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rít; hút (thuốc lá)

抽(旱烟)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吧唧

吧
Bính âm:
【ba】【ㄅㄚ˙】【BA】
Hình thái radical:
⿰,口,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép