Bản dịch của từ 吧托女 trong tiếng Việt
吧托女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ba | ㄅㄚ˙ | b | a | thanh nhẹ |
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
吧托女 (Danh từ)
【bā tuō nǚ】
01
Cô gái lừa đảo
骗子女孩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người phụ nữ dụ đàn ông đến quán bar giá cắt cổ 酒吧
Woman who lures men to an exorbitantly priced bar 酒吧 [jiǔ bā]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吧托女
ba
吧
tuō
托
nǚ
女
- Bính âm:
- 【ba】【ㄅㄚ˙】【BA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巴
豝
哵
羓
玐
丷
仈
笆
岜
扒
㭭
鲃
罷
罢
㕯
嗙
吪
㕧
喘
啙
嘣
嗿
咏
囈
咆
吐
肕
㝽
㳊
㧊
甼
驱
妩
𠔌
帐
𠇽
扳
忒
好吧
贴吧
吧吧
迪吧
吧主
摸吧
吧女
爆吧
吧务
吧托
酒吧
网吧
吧唧
泡吧
吧嗒
吧台
咔吧
酒吧间
去网吧
去酒吧
