Bản dịch của từ 含光 trong tiếng Việt
含光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含光 (Danh từ)
【hán guāng】
01
Nó chứa đựng sự sáng chói; vẻ ngoài của nó tinh tế và rạng rỡ. Đó là phép ẩn dụ cho thấy một người chứa đựng đức tính hay phong cách (có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ).
内藏光采。比喻人蕴含美德。。文选.宋玉.登徒子好色赋:「此郊之姝,华色含光。」
Ví dụ
02
Tên một thanh gươm báu thời Ân (thần thoại); truyền說 rằng khi xuất chiêu tàng hình, ánh kiếm mong manh, chém người như không thấy — gọi là “含光” (hàm quang).
一把造于殷朝的宝剑。相传舞动时看不到剑,杀人时也一闪即逝,所以称为「含光」。见列子.汤问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含光
hán
含
guāng
光
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
