Bản dịch của từ 含咀 trong tiếng Việt
含咀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含咀 (Động từ)
【hán zuǐ】
01
Ngậm trong miệng rồi nhai kỹ; ẩn dụ cho việc suy ngẫm, thưởng thức kỹ lưỡng.
衔在口中咀嚼。比喻品味。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含咀
hán
含
jǔ
咀
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
咀吞
咀呪
咀味
咀咂
咀咏
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
