Bản dịch của từ 含忍 trong tiếng Việt
含忍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含忍 (Tính từ)
【hán rěn】
01
Chịu đựng, nhẫn nhịn mà không biểu lộ ra ngoài
1.犹容忍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoan dung, chịu đựng, nhẫn nại một cách ôn hòa và có kiểm soát.
2.谓宽容;忍耐力强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含忍
hán
含
rěn
忍
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
