Bản dịch của từ 含思 trong tiếng Việt

含思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含思 (Tính từ)

hán sī
01

Có chứa đựng tình cảm, đầy ắp suy tư hay cảm xúc nhẹ nhàng trong lòng.

1.犹含情。

Ví dụ
02

Có hàm ý, ẩn ý nhẹ nhàng chưa bộc lộ rõ

2.犹含意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含思

hán

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
思不出位
思且
思义
思乎
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép