Bản dịch của từ 含烟舟 trong tiếng Việt
含烟舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含烟舟 (Danh từ)
【hán yān zhōu】
01
Loại thuyền cổ đại trong truyền thuyết, thường gắn với hình ảnh mờ ảo như có khói bao phủ.
古代传说中的一种船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含烟舟
hán
含
yān
烟
zhōu
舟
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
