Bản dịch của từ 含章天挺 trong tiếng Việt

含章天挺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含章天挺 (Tính từ)

hán zhāng tiān tǐng
01

Tài đức trời ban; có đức và tài năng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含章天挺

hán

zhāng

tiān

tǐng

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
章丹
章举
章书
章亥
章京
天一
天一阁
天丁
天上人间
挺专
挺举
挺争
挺冠
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép