Bản dịch của từ 含颦 trong tiếng Việt

含颦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含颦 (Động từ)

hán pín
01

Nhíu mày, cau mày nhẹ nhàng, thường biểu hiện sự buồn bã hoặc lo lắng

1.亦作“含嚬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhăn mày, cau mày thể hiện sự buồn rầu hoặc lo lắng

2.谓皱眉。形容哀愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含颦

hán

pín

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép