Bản dịch của từ 听墙根 trong tiếng Việt

听墙根

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听墙根 (Động từ)

tīng qiáng gēn
01

Nghe lén cuộc trò chuyện của người khác

偷听某人的谈话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghe lén

窃听

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听墙根

tīng

qiáng

gēn

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép