Bản dịch của từ 听筒 trong tiếng Việt
听筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
听筒 (Danh từ)
【tīng tǒng】
01
Ống nghe (điện thoại)
耳机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ống nghe khám bệnh
听诊器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ống chẩn bệnh
听诊用的器械
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听筒
tīng
听
tǒng
筒
Các từ liên quan
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
- Các biến thể:
- 聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聴
耓
鞓
聼
汀
渟
聽
𠄚
綎
庁
䋼
烃
咜
嗄
喲
嚳
吴
呂
嚡
噄
唁
哞
嗨
喐
犼
𠚇
㝽
芙
囲
狄
奂
𠈟
声
玔
麦
𠇘
打听
听力
听说
倾听
聆听
听见
听话
好听
听写
旁听
