Bản dịch của từ 吮吸 trong tiếng Việt
吮吸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔn | ㄕㄨㄣˇ | sh | un | thanh hỏi |
吮吸 (Động từ)
【shǔn xī】
01
Mút; hút; nút
把嘴唇聚拢在乳头或其他有小口儿的物体上吸取东西,现多用于比喻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bú; Hút; mút
吸取液体或其他物质的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮吸
shǔn
吮
xī
吸
Các từ liên quan
吮卒
吮取
吮咂
吮喋
吮嘬
吸习
吸入
吸利
吸力
