Bản dịch của từ 吱吱 trong tiếng Việt

吱吱

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

Zhī

zhithanh ngang

吱吱 (Thán từ)

zhī zhī
01

Lèo xèo; xì xèo

象声词, 烹饪时发出的咝咝响音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xèo xèo; lèo xèo.

象声词, 烹饪时发出的咝咝响音. 煎炒声

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吱吱

zhī

Các từ liên quan

吱吱咯咯
吱吱嘎嘎
吱吱声
吱吱格格
吱咀
吱咕
吱哇
吱哩哇啦
吱唔
吱啦
吱
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,口,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép