Bản dịch của từ 吱呀 trong tiếng Việt
吱呀
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
吱呀 (Thán từ)
【zhī ya】
01
Tiếng mở cửa: Cót két; cọt kẹt; kẽo kẹt; Kêu cọt kẹt; tiếng kêu của cửa hoặc vật gì đó khi di chuyển
吱呀是形容门、物体等在移动时发出的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吱呀
zhī
吱
ya
呀
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【CHI】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汥
䃽
鳷
祬
衼
知
肢
䓜
汁
卮
臸
䧴
髭
輜
孜
缁
資
鈭
緇
頿
赀
緕
赼
孶
嗾
㖆
唁
啖
㗆
嘇
唃
唦
呴
吭
哵
吚
丽
㡀
吨
伳
芥
忸
狃
劯
里
劫
杍
㢭
吱声
吱吱声
咯吱
吱吱
嘎吱
吱呀
吱嘎
吱唔
吱吱声
吱吱嘎嘎
咭吱咯吱
