Bản dịch của từ 吴仁宝 trong tiếng Việt

吴仁宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴仁宝 (Danh từ)

wú rén bǎo
01

Ngô Nhân Bảo (một nhân vật quan trọng trong lịch sử Trung Quốc cận đại)

中国近现代历史上的一位重要人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴仁宝

rén

bǎo

吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép