Bản dịch của từ 吵子 trong tiếng Việt

吵子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

吵子 (Danh từ)

cháo zǐ
01

Cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả

吵架;吵嘴见〖打吵子〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吵子

chǎo

zi

吵
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ, ㄔㄠˇ】【SAO, SẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép