Bản dịch của từ 吵闹 trong tiếng Việt

吵闹

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

吵闹 (Động từ)

chǎo nào
01

Cãi om sòm; tranh cãi ầm ĩ

大声争吵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm ồn; làm ồn ào; nói ầm ĩ

喧嚷扰乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

吵闹 (Tính từ)

chǎo nào
01

Tiếng ồn; ầm ĩ; om sòm; kịch liệt (âm thanh)

(声音)嘈杂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吵闹

chǎo

nào

吵
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ, ㄔㄠˇ】【SAO, SẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép