Bản dịch của từ 吸入剂 trong tiếng Việt
吸入剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸入剂 (Danh từ)
【xī rù jì】
01
Thuốc hít
吸入剂,一种药物剂型。这类药品使用气雾剂吸入治疗哮喘等。如噻托溴铵粉吸入剂、布地奈德粉吸入剂、薄荷通吸入剂、可必特雾化吸入剂等。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸入剂
xī
吸
rù
入
jì
剂
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
