Bản dịch của từ 吸收 trong tiếng Việt

吸收

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸收 (Động từ)

xī shōu
01

Tuyển thêm; nhận thêm; kết nạp

组织或团体接受某人或单位为成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hút; hấp thu; thấm hút; thu hút; thu nhận

物体把外界的某些物质吸到内部,如海绵吸收水,木炭吸收气体等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hút; hấp thụ; hấp thu; tiếp nhận (đặc biệt chỉ cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng)

特指机体把组织外部的物质吸到组织内部,如肠黏膜吸收养分,植物的根吸收水和无机盐等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giảm; hút; làm giảm; giảm bớt

物体使某些现象、作用减弱或消失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Hấp thụ; tiếp thu; thu hút; thu nhận

吸纳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸收

shōu

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
收业
收举
收之桑榆
收买
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép