Bản dịch của từ 吸盘 trong tiếng Việt

吸盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸盘 (Danh từ)

xī pán
01

Giác mút; miệng hút

某些动物用来把身体附着在其他物体上的器官,形状像圆盘,中间凹乌贼、水蛭等都是这种器官

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸盘

pán

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép