Bản dịch của từ 吹毛 trong tiếng Việt

吹毛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹毛 (Tính từ)

chuī máo
01

Mô tả dao kiếm rất bén đến mức “hơi thổi cũng đứt lông” — nghĩa bóng: vô cùng sắc bén, tinh xảo

形容刀剑很锐利,吹毛可断。。唐.卢纶.难绾刀子歌:「吹毛可试不可触,似有虫搜阙裂文。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ví von: rất dễ, chẳng cần tốn công sức (làm gì đó rất đơn giản)

比喻很容易,不须费力气。。韩非子.内储说下:「去仲尼,犹吹毛耳。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹毛

chuī

máo

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép