Bản dịch của từ 吹管 trong tiếng Việt

吹管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹管 (Danh từ)

chuī guǎn
01

Ống hàn hơi; đèn hàn; ống thổi

以压缩的氧气和其他可燃气体为燃料喷出高温火焰的管状装置可以用来焊接金属或截断金属板

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹管

chuī

guǎn

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép