Bản dịch của từ 吼号 trong tiếng Việt
吼号
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒu | ㄏㄡˇ | h | ou | thanh hỏi |
吼号 (Động từ)
【hǒu hào】
01
Kêu la thảm thiết, gào khóc lớn tiếng (thường vì đau khổ hoặc tuyệt vọng)
大声哀号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吼号
hǒu
吼
hào
号
- Bính âm:
- 【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 㖃, 吽, 呴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,孔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖃
㸸
犼
吽
呴
嘁
啘
嗃
㗏
叱
善
㘜
㗆
嘢
唧
吞
唘
时
更
沏
刞
邻
𠒁
㱼
䒝
忹
㐖
貝
忎
怒吼
吼叫
嘶吼
大吼
吼声
吼鸣
吼怒
叫吼
呼吼
急吼吼
