Bản dịch của từ 吾谁与归 trong tiếng Việt

吾谁与归

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吾谁与归 (Tính từ)

wú shuí yǔ guī
01

Tìm người đồng chí hướng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吾谁与归

shuí

guī

Các từ liên quan

吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
谁个
谁之罪
谁人
谁们
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
归一
吾
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𠮣, 𢓲, 𨖍
Hình thái radical:
⿱,五,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép