Bản dịch của từ 呆愚 trong tiếng Việt

呆愚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄉㄞdaithanh ngang

呆愚 (Động từ)

dāi yú
01

Lú; đần độn; ngu ngốc

愚蠢、缺乏智慧的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呆愚

dāi

呆
Bính âm:
【ái】【ㄉㄞ, ㄞˊ】【NGAI】
Các biến thể:
保, 嬯, 懛, 獃, 𠫡, 𣎼, 𤶗
Hình thái radical:
⿱,口,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép