Bản dịch của từ 呆笨 trong tiếng Việt
呆笨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄉㄞ | d | ai | thanh ngang |
呆笨 (Tính từ)
【dāi bèn】
01
Trì độn; đần độn; tối dạ; ngô nghê
迟钝愚笨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bơ ngơ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thộn
头脑迟钝, 不灵活
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ngây đần; ngây độn
缺乏知识; 愚蠢而不明事理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呆笨
dāi
呆
bèn
笨
- Bính âm:
- 【ái】【ㄉㄞ, ㄞˊ】【NGAI】
- Các biến thể:
- 保, 嬯, 懛, 獃, 𠫡, 𣎼, 𤶗
- Hình thái radical:
- ⿱,口,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
待
獃
呔
懛
藵
珤
䭋
䎂
寳
寚
飽
寶
宝
䴐
褓
鸨
㗄
嗍
喯
哱
喼
囉
啃
嗌
呚
品
呻
咕
苣
冶
㕳
㿝
孛
妫
尨
杖
矵
𠕓
𠀩
扯
发呆
痴呆
惊呆
呆滞
呆呆
呆板
呆子
呆住
呆萌
看呆
呆板
