Bản dịch của từ 呈准 trong tiếng Việt

呈准

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

呈准 (Động từ)

chéng zhǔn
01

公文用語下級向上級呈送請示並經核准的文件稱為呈准」;可理解為已被上級批准的呈文請示」。

下对上呈具所拟意见,经其批准,称为「呈准」。

Ví dụ
02

Trình lên cấp trên để xin phê duyệt; nộp để cấp trên chấp thuận (Hán Việt: trình chuẩn → trình + chuẩn/chuẩn nhận)

呈请上级批准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呈准

chéng

zhǔn

呈
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
㞷, 𭆿, 𭇆, 𭺲
Hình thái radical:
⿱,口,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép