Bản dịch của từ 呓语 trong tiếng Việt
呓语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
呓语 (Danh từ)
【yì yǔ】
01
Lời nói mê
梦话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呓语
yì
呓
yǔ
语
Các từ liên quan
呓怔
呓挣
呓症
呓言
呓谵
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 囈, 讛, 𠾁, 𡂞
- Hình thái radical:
- ⿰,口,艺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弋
䓹
黓
嫕
翼
劓
亄
異
浥
䉨
繹
臆
嗒
嚋
司
呏
唱
哨
㗀
嚥
囃
嚓
㘊
嘃
䄧
扸
䧂
㕩
𠚊
㠸
阺
伲
㕲
豆
抔
邻
呓语
梦呓
撒呓挣
