Bản dịch của từ 呛鼻 trong tiếng Việt
呛鼻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤˋ | q | iang | thanh huyền |
呛鼻 (Động từ)
【qiàng bí】
01
Hăng; hắt hơi; cay mũi
刺激鼻腔的感觉,通常是由于强烈的气味或烟雾引起的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呛鼻
qiàng
呛
bí
鼻
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤˋ, ㄑㄧㄤ】【SANG, THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 嗆
- Hình thái radical:
- ⿰,口,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒌
搶
锵
蜣
溬
羗
斨
戧
玱
嗆
戗
鏹
戗
熗
嗆
䵁
跄
唴
羻
炝
戧
摪
㖽
哣
嚬
名
哂
嚢
嚅
㖏
嗷
囆
噠
㕾
㑄
𠀥
吣
㕀
妣
佉
姊
𠅉
芦
忷
犽
位
够呛
忙得够呛
呛到
呛人
呛咕
呛鼻
咳呛
呛嗓子
