Bản dịch của từ 呜咽 trong tiếng Việt
呜咽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
呜咽 (Động từ)
【wū yè】
01
Nức nở; nghẹn ngào
低声哭泣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thảm thiết nghẹn ngào (tiếng nước chảy, tiếng đàn sáo)
形容凄切的水声或丝竹声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呜咽
wū
呜
yè
咽
Các từ liên quan
呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜咽咽
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 嗚
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钨
惡
乌
弙
烏
汚
污
鎢
恶
螐
诬
洿
嚞
嚉
㗡
㖰
嚀
唉
咳
呔
咵
嗦
㘕
㗦
壯
扻
㕇
迏
𠇟
囬
𠄗
丣
呚
芮
言
妓
呜呜
呜咽
呜呼
噫呜
呜呀
呜乎哀哉
一命呜呼
呜呼哀哉
呜呜祖拉
呜呜隆隆
