Bản dịch của từ 周听不蔽 trong tiếng Việt

周听不蔽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

周听不蔽 (Tính từ)

zhōu tīng bù bì
01

Nghe rộng không bị che mờ; lắng nghe đa chiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周听不蔽

zhōu

tīng

Các từ liên quan

周三径一
周严
周乐
周事
周云
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
蔽亏
蔽匿
蔽占
周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép