Bản dịch của từ 周恩来 trong tiếng Việt
周恩来
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周恩来 (Danh từ)
【zhōu ēn lái】
01
Tên người: Chu Ân Lai (1898–1976), nhà chính trị và nhà lãnh đạo Trung Quốc, từng làm Thủ tướng nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; nhân vật lịch sử nổi tiếng, thuộc thế hệ sáng lập viên của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
人名。(西元1898∼1976)字少山,又字翔宇,江苏淮安人。南开大学肄业,留学巴黎,入中国共产党。归国后,又入中国国民党,任黄埔军官学校政治部代理主任。国民党清党后,在共党任军事部长、组织部长、政治局书记。抗战期间,任国民参政会参政员。胜利后,至重庆参加政治协商会议。中共据大陆后,任中共国务院总理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周恩来
zhōu
周
ēn
恩
lái
来
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
