Bản dịch của từ 周悉 trong tiếng Việt
周悉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周悉 (Tính từ)
【zhōu xī】
01
Ổn thỏa xong xuôi hết; chu đáo tường tận. ◇Bắc Tề Thư 北齊書: Thành như khanh ngôn. Trẫm sơ lâm vạn cơ; lự bất chu tất; cố trí nhĩ nhĩ 誠如卿言. 朕初臨萬機; 慮不周悉; 故致爾耳 (Chiêu đế kỉ 昭帝紀); chu tất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周悉
zhōu
周
xī
悉
Các từ liên quan
周三径一
周严
周乐
周事
周云
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
