Bản dịch của từ 周星 trong tiếng Việt
周星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周星 (Danh từ)
【zhōu xīng】
01
Sao Mộc; tên cổ chỉ hành tinh Mộc (một trong chòm sao/điểm trên bầu trời dùng để ghi năm - gọi là “tuế tinh”)
指木星。木星每年经过黄道十二宫(即十二次)的一宫,约十二年运行一周天,故称周星。古人用它纪年,故又称岁星
Ví dụ
02
Một năm; kỷ niệm một năm (một vòng năm) — tương đương “một chu kỳ năm” (Hán Việt: chu/chu niên)
指一周年
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周星
zhōu
周
xīng
星
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
