Bản dịch của từ 呫毕 trong tiếng Việt

呫毕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

呫毕 (Động từ)

tiè bì
01

Ăn xong, kết thúc bữa ăn

Also written 呫嗶|呫哔

Ví dụ
02

Đọc lớn tiếng

大声朗读

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呫毕

tiè

Các từ liên quan

呫呫
呫哔
呫唫
呫嗫
呫嚅
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
呫
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【CHIẾP.XIẾP.THIẾP.TRIỆP.TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép