Bản dịch của từ 呼嗟 trong tiếng Việt

呼嗟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

呼嗟 (Động từ)

hū jiē
01

Kêu than, than vãn lớn tiếng (gọi than, thở dài và kêu thất vọng)

呼号哀叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼嗟

jiē

呼
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
Hình thái radical:
⿰,口,乎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép