Bản dịch của từ 呼毒 trong tiếng Việt

呼毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

呼毒 (Danh từ)

hū dú
01

Họ kép/ biệt hiệu người (họ người cổ, 复姓) — gọi tên một dòng họ: 呼毒汉代有匈奴王呼毒尼

复姓。汉时有匈奴王呼毒尼。见《通志.氏族五》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼毒

呼
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
Hình thái radical:
⿰,口,乎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép