Bản dịch của từ 命俦啸侣 trong tiếng Việt

命俦啸侣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命俦啸侣 (Tính từ)

mìng chóu xiào lǚ
01

Gọi bạn đồng hành; kêu gọi đồng chí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命俦啸侣

mìng

chóu

xiào

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
俦伦
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
侣伴
侣行
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép