Bản dịch của từ 咀唔 trong tiếng Việt

咀唔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

咀唔 (Tính từ)

jǔ wú
01

Khác ý, không hòa hợp, có mâu thuẫn nhỏ về quan điểm hoặc ý kiến.

犹龃龉。谓意见不合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咀唔

Các từ liên quan

咀吞
咀呪
咀味
咀咂
咀咏
唔伊
唔使
唔吱
唔哚
唔哝
咀
Bính âm:
【zuǐ】【ㄐㄩˇ, ㄗㄨㄟˇ】【TRỚ, TƯ.TRỚ.TỨ.CHUỶ.TỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép