Bản dịch của từ 咀啮 trong tiếng Việt

咀啮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

咀啮 (Động từ)

zuǐ niè
01

Nhai, cắn nhỏ, nghiền nát thức ăn bằng răng; hành động dùng răng cắn và nghiền

咬嚼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咀啮

niè

Các từ liên quan

咀吞
咀呪
咀味
咀咂
咀咏
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
咀
Bính âm:
【zuǐ】【ㄐㄩˇ, ㄗㄨㄟˇ】【TRỚ, TƯ.TRỚ.TỨ.CHUỶ.TỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép